(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiedostamatta
B2
adverbi B2 Tổng quát

tiedostamatta

/ˈtie̯dosˌtɑmːɑtːɑ/
một cách vô thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiedostamatta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tietämättään tai huomaamattaan; ilman tietoista pyrkimystä.

Ý nghĩa của "tiedostamatta" trong tiếng Việt

Một cách không tự nguyện hoặc có ý thức; một cách tự động, không chủ tâm.

Câu ví dụ với "tiedostamatta"

  • "Hän teki sen tiedostamattaan."

    "Anh ấy đã làm điều đó một cách vô thức."

  • "Tiedostamattaan hän hymyili."

    "Một cách vô thức, cô ấy mỉm cười."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiedostamatta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tiedostamatta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tiedostamatta' thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra một cách tự động, không có sự can thiệp của ý thức. Nó tương đương với 'một cách vô thức' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'epätietoisesti', có nghĩa là 'một cách không biết'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiedostamatta"