tiedostamatta
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiedostamatta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tietämättään tai huomaamattaan; ilman tietoista pyrkimystä.
Ý nghĩa của "tiedostamatta" trong tiếng Việt
Một cách không tự nguyện hoặc có ý thức; một cách tự động, không chủ tâm.
Câu ví dụ với "tiedostamatta"
-
"Hän teki sen tiedostamattaan."
"Anh ấy đã làm điều đó một cách vô thức."
-
"Tiedostamattaan hän hymyili."
"Một cách vô thức, cô ấy mỉm cười."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiedostamatta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tiedostamatta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tiedostamatta' thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra một cách tự động, không có sự can thiệp của ý thức. Nó tương đương với 'một cách vô thức' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'epätietoisesti', có nghĩa là 'một cách không biết'.