(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiedote
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông

tiedote

/ˈtie̯doteˣ/
bản tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiedote"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyt virallinen uutinen tai ilmoitus, erityisesti uutinen tai julkinen tapahtuma, joka julkaistaan virallisesti.

Ý nghĩa của "tiedote" trong tiếng Việt

Một bản tin ngắn gọn hoặc thông báo, đặc biệt là tin tức hoặc sự kiện công cộng được phát hành chính thức.

Câu ví dụ với "tiedote"

  • "Yhtiö julkaisi tiedotteen eilen."

    "Công ty đã công bố bản tin hôm qua."

  • "Hallitus antoi tiedotteen uudesta laista."

    "Chính phủ đã đưa ra bản tin về luật mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiedote"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tiedote" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tiedote' viittaa usein viralliseen tiedonantoan, kuten yritysten tai hallitusten julkaisemiin tiedotteisiin. Se on muodollisempi kuin esimerkiksi 'uutinen' (uutiset).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiedote"

Bảng chia từ (Declension) cho tiedote:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tiedote
Sain eilen uuden tiedotteen.
(Hôm qua tôi nhận được một thông cáo mới.)
Biến cách số ít tiedotetta
Luin tiedotetta huolellisesti.
(Tôi đã đọc kỹ thông cáo.)
Sở hữu cách số ít tiedotteen
Tiedotteen sisältö oli selkeä.
(Nội dung của thông cáo rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều tiedotteet
Yritys julkaisi useita tiedotteita.
(Công ty đã công bố nhiều thông cáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Luimme tiedotteen huolellisesti läpi."

    "Chúng tôi đã đọc thông báo một cách cẩn thận."

  • "Hallitus julkaisi tiedotteen eilen."

    "Chính phủ đã công bố thông báo hôm qua."

  • "En ole vielä lukenut tiedotetta."

    "Tôi vẫn chưa đọc thông báo."