(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tietää
A1
verbi A1 Tổng quát

tietää

/ˈtie̯tæː/
biết
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tietää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla selvillä jostakin, tuntea jokin asia.

Ý nghĩa của "tietää" trong tiếng Việt

Biết được thông qua quan sát, tìm hiểu hoặc thông tin.

Câu ví dụ với "tietää"

  • "Minä tiedän sen."

    "Tôi biết điều đó."

  • "Hän tietää paljon Suomesta."

    "Anh ấy biết nhiều về Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tietää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tietää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ "tietää" có nghĩa là biết, nắm được thông tin hoặc sự thật nào đó. Cần phân biệt với "osata" (biết làm gì đó, có kỹ năng) và "tuntea" (biết, quen một người hoặc một nơi nào đó).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tietää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: tietää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) tiedän
Minä tiedän sen.
(Tôi biết điều đó.)
sinä (bạn) tiedät
Sinä tiedät vastauksen.
(Bạn biết câu trả lời.)
hän (anh/cô ấy) tietää
Hän tietää missä se on.
(Anh/Cô ấy biết nó ở đâu.)
me (chúng tôi) tiedämme
Me tiedämme sen hyvin.
(Chúng tôi biết rõ điều đó.)
te (các bạn) tiedätte
Te tiedätte mitä tehdä.
(Các bạn biết phải làm gì.)
he (họ) tietävät
He tietävät kaiken.
(Họ biết tất cả mọi thứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On tärkeää tietää totuus."

    "Điều quan trọng là phải biết sự thật."

  • "Haluan tietää, mitä tapahtui."

    "Tôi muốn biết chuyện gì đã xảy ra."

  • "Minun täytyy tietää, onko hän turvassa."

    "Tôi phải biết liệu anh ấy có an toàn không."

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "On tärkeää olla tietämässä säännöt ennen pelin aloittamista."

    "Điều quan trọng là phải biết các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi."

  • "Olen iloinen siitä, että olen tietämässä enemmän suomen kielestä."

    "Tôi rất vui vì tôi đang biết nhiều hơn về tiếng Phần Lan."

  • "Minun täytyy olla tietämässä aikataulu, jotta voin suunnitella päiväni."

    "Tôi cần phải biết lịch trình để có thể lên kế hoạch cho ngày của mình."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en tiedä sitä."

    "Tôi không biết điều đó."

  • "Hän ei tiedä missä avaimet ovat."

    "Anh ấy/Cô ấy không biết chìa khóa ở đâu."

  • "Me emme tiedä, mitä huomenna tapahtuu."

    "Chúng tôi không biết điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai."