tietämätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "tietämätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla ei ole tietoa jostakin asiasta; joka on tietämätön, asiantuntematon tai kokematon.
Ý nghĩa của "tietämätön" trong tiếng Việt
Thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức; ngu dốt hoặc thiếu thông tin.
Câu ví dụ với "tietämätön"
-
"Hän oli tietämätön vaaroista."
"Anh ấy không hề hay biết về những nguy hiểm."
-
"Olen täysin tietämätön tästä asiasta."
"Tôi hoàn toàn không biết gì về vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tietämätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tietämätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tietämätön' thường được dùng để chỉ sự thiếu kiến thức hoặc thông tin về một vấn đề cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn 'kokematon' (thiếu kinh nghiệm), nhưng nhẹ hơn 'tyhmä' (ngu ngốc). Cần phân biệt với 'välinpitämätön' (thờ ơ), nghĩa là không quan tâm chứ không phải thiếu kiến thức.