(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tietämätön
B1
adjective B1 Triết học, Xã hội học, Quan điểm cá nhân

tietämätön

/ˈtie̯tæmætøn/
thiếu hiểu biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tietämätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole tietoa jostakin asiasta; joka on tietämätön, asiantuntematon tai kokematon.

Ý nghĩa của "tietämätön" trong tiếng Việt

Thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức; ngu dốt hoặc thiếu thông tin.

Câu ví dụ với "tietämätön"

  • "Hän oli tietämätön vaaroista."

    "Anh ấy không hề hay biết về những nguy hiểm."

  • "Olen täysin tietämätön tästä asiasta."

    "Tôi hoàn toàn không biết gì về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tietämätön"

Đồng nghĩa

asiantuntematon (thiếu chuyên môn) kokematon (thiếu kinh nghiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "tietämätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tietämätön' thường được dùng để chỉ sự thiếu kiến thức hoặc thông tin về một vấn đề cụ thể. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn 'kokematon' (thiếu kinh nghiệm), nhưng nhẹ hơn 'tyhmä' (ngu ngốc). Cần phân biệt với 'välinpitämätön' (thờ ơ), nghĩa là không quan tâm chứ không phải thiếu kiến thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tietämätön"