tieto
Định nghĩa & Giải nghĩa "tieto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asiaa koskeva tosiasia tai havainto, jota voidaan käyttää päätöksenteon tai ymmärryksen pohjana.
Ý nghĩa của "tieto" trong tiếng Việt
Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.
Câu ví dụ với "tieto"
-
"Sain paljon tietoa uudesta työpaikastani."
"Tôi nhận được rất nhiều thông tin về công việc mới của mình."
-
"Tämä tieto on erittäin tärkeää."
"Thông tin này cực kỳ quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tieto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tieto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tieto' thường được dùng để chỉ thông tin nói chung. Cần phân biệt với 'informaatio', thường mang tính chất thông tin có cấu trúc, được xử lý.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tieto"
Bảng chia từ (Declension) cho tieto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tieto |
Minulla on paljon tietoa tästä aiheesta.
(Tôi có nhiều thông tin về chủ đề này.)
|
| Biến cách số ít | tietoa |
Tarvitsen lisää tietoa.
(Tôi cần thêm thông tin.)
|
| Sở hữu cách số ít | tiedon |
Tiedon hankkiminen on tärkeää.
(Việc thu thập thông tin là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tiedot |
Nämä tiedot ovat salaisia.
(Những thông tin này là bí mật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän antoi tiedolle suuren arvon."
"Anh ấy đã đánh giá cao thông tin đó."
-
"Meidän täytyy saada pääsy tähän tiedolle."
"Chúng ta cần phải có quyền truy cập vào thông tin này."
-
"Opettaja antoi meille uutta tietoa matematiikalle."
"Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi thông tin mới về toán học."
-
"Tieto on valtaa."
"Thông tin là sức mạnh."
-
"Uusi tieto muuttaa kaiken."
"Thông tin mới thay đổi mọi thứ."
-
"Tieto tästä asiasta on välttämätöntä."
"Thông tin về vấn đề này là cần thiết."