(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tietoinen
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Sinh học thần kinh

tietoinen

/ˈtie̯toinen/
phản ứng có ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tietoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on selvillä itsestään ja ympäristöstään; valveilla oleva, tarkkaavainen.

Ý nghĩa của "tietoinen" trong tiếng Việt

Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.

Câu ví dụ với "tietoinen"

  • "Hän on tietoinen ympäristöstään."

    "Anh ấy nhận thức được môi trường xung quanh."

  • "Ole tietoinen valinnoistasi."

    "Hãy có ý thức về những lựa chọn của bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tietoinen"

Đồng nghĩa

valveilla (tỉnh táo) hereillä (tỉnh giấc)

Trái nghĩa

tiedoton (bất tỉnh) huumattu (bị gây mê)

Cách dùng "tietoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tietoinen' thường được dùng để chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng về môi trường xung quanh hoặc một vấn đề cụ thể. Nó có thể được dịch là 'có ý thức', 'tỉnh táo' hoặc 'nhận thức được' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tietoinen"