tietoinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "tietoinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on selvillä itsestään ja ympäristöstään; valveilla oleva, tarkkaavainen.
Ý nghĩa của "tietoinen" trong tiếng Việt
Nhận thức được và phản ứng với môi trường xung quanh; tỉnh táo.
Câu ví dụ với "tietoinen"
-
"Hän on tietoinen ympäristöstään."
"Anh ấy nhận thức được môi trường xung quanh."
-
"Ole tietoinen valinnoistasi."
"Hãy có ý thức về những lựa chọn của bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tietoinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tietoinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tietoinen' thường được dùng để chỉ trạng thái nhận thức rõ ràng về môi trường xung quanh hoặc một vấn đề cụ thể. Nó có thể được dịch là 'có ý thức', 'tỉnh táo' hoặc 'nhận thức được' tùy thuộc vào ngữ cảnh.