(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tietoisesti
B1
adverbi B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

tietoisesti

/ˈtie̯toi̯sesti/
một cách có ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tietoisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotakin tietäen ja ymmärtäen mitä tekee.

Ý nghĩa của "tietoisesti" trong tiếng Việt

Một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về điều gì đó.

Câu ví dụ với "tietoisesti"

  • "Hän teki sen tietoisesti."

    "Anh ấy đã làm điều đó một cách có ý thức."

  • "Olen tietoisesti valinnut tämän tien."

    "Tôi đã lựa chọn con đường này một cách có ý thức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tietoisesti"

Đồng nghĩa

tajuisesti (một cách tỉnh táo)

Trái nghĩa

Cách dùng "tietoisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tietoisesti' diễn tả việc làm gì đó một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về hành động và hậu quả của nó. Nó tương đương với trạng thái chú tâm, cẩn trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tietoisesti"