(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiheä
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Toán học

tiheä

/ˈtiheæ/
dày đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiheä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka osat tai yksilöt ovat lähellä toisiaan; runsas, runsaslukuinen.

Ý nghĩa của "tiheä" trong tiếng Việt

Dày đặc; đông đúc; có mật độ cao.

Câu ví dụ với "tiheä"

  • "Metsä oli niin tiheä, että aurinko ei päässyt paistamaan läpi."

    "Khu rừng dày đặc đến nỗi ánh mặt trời không thể chiếu xuyên qua."

  • "Kaupungissa on tiheä liikenne."

    "Giao thông ở thành phố rất đông đúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiheä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tiheä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'tiheä' viittaa usein johonkin, jossa on paljon asioita tai elementtejä pienellä alueella. Voi viitata myös aikatauluun, joka on täynnä tapahtumia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiheä"