tiheä
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiheä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka osat tai yksilöt ovat lähellä toisiaan; runsas, runsaslukuinen.
Ý nghĩa của "tiheä" trong tiếng Việt
Dày đặc; đông đúc; có mật độ cao.
Câu ví dụ với "tiheä"
-
"Metsä oli niin tiheä, että aurinko ei päässyt paistamaan läpi."
"Khu rừng dày đặc đến nỗi ánh mặt trời không thể chiếu xuyên qua."
-
"Kaupungissa on tiheä liikenne."
"Giao thông ở thành phố rất đông đúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiheä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tiheä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'tiheä' viittaa usein johonkin, jossa on paljon asioita tai elementtejä pienellä alueella. Voi viitata myös aikatauluun, joka on täynnä tapahtumia.