tiheään
/ˈtiheæːn/
dày đặc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiheään"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Usein tai runsaasti; tiiviisti.
Ý nghĩa của "tiheään" trong tiếng Việt
Một cách dày đặc, đông đúc, sít sao.
Câu ví dụ với "tiheään"
-
"Sataa tiheään lunta."
"Tuyết rơi dày đặc."
-
"Hän käy tiheään kirjastossa."
"Anh ấy thường xuyên đến thư viện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiheään"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tiheään" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tiheään' thường được dùng để diễn tả sự xuất hiện hoặc xảy ra của một điều gì đó với tần suất cao hoặc số lượng lớn. Cần phân biệt với các từ như 'usein' (thường xuyên) và 'paljon' (nhiều) để nắm rõ sắc thái.