(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiivis
B1
adjektiivi B1 Công nghệ thông tin

tiivis

/ˈtiːʋis/
mã ngắn gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiivis"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee paljon asiaa vähin sanoin; lyhyt mutta täysi.

Ý nghĩa của "tiivis" trong tiếng Việt

Diễn đạt nhiều ý trong ít từ; ngắn gọn nhưng đầy đủ.

Câu ví dụ với "tiivis"

  • "Esitelmä oli tiivis ja informatiivinen."

    "Bài thuyết trình ngắn gọn và giàu thông tin."

  • "Hän antoi tiiviin yhteenvedon kokouksen päätöksistä."

    "Anh ấy đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về các quyết định của cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiivis"

Đồng nghĩa

ydinkäsitteellinen (tập trung vào ý chính) lakoninen (ngắn gọn, súc tích)

Trái nghĩa

Cách dùng "tiivis" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tiivis' thường được dùng để mô tả văn bản, bài phát biểu hoặc kế hoạch có tính súc tích, không rườm rà. Nó nhấn mạnh vào việc truyền tải thông tin một cách hiệu quả và đầy đủ trong một không gian hoặc thời gian hạn chế. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'lyhyt' (ngắn) đơn thuần, vì 'tiivis' còn bao hàm ý nghĩa về sự đầy đủ và trọn vẹn của thông tin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiivis"