(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiivistetty
B1
adjektiivi B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Khoa học vật liệu

tiivistetty

/ˈtiːʋistetty/
được nén chặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiivistetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty tiiviiksi; pakattu tiukkaan.

Ý nghĩa của "tiivistetty" trong tiếng Việt

Bị nén chặt; được làm cho đặc lại.

Câu ví dụ với "tiivistetty"

  • "Tiivistetty mehu on helppo kuljettaa."

    "Nước ép đậm đặc rất dễ vận chuyển."

  • "Hän antoi minulle tiivistetyn yhteenvedon kokouksesta."

    "Anh ấy đã cho tôi một bản tóm tắt cô đọng về cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiivistetty"

Đồng nghĩa

pakattu (đóng gói) konsentroitu (tập trung)

Trái nghĩa

Cách dùng "tiivistetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tiivistetty' thường được sử dụng để mô tả những vật liệu hoặc chất đã được nén chặt lại, làm cho chúng đặc hơn và giảm thể tích. Cần phân biệt với các từ như 'puristettu' (ép), mặc dù có sự tương đồng về nghĩa, 'puristettu' thường ám chỉ hành động ép hơn là trạng thái.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiivistetty"