(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiiviys
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Văn học

tiiviys

/ˈtiːʋiys/
tính súc tích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiiviys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla tiivis; lyhytsanaisuus ja ytimekkyys ilmaisussa.

Ý nghĩa của "tiiviys" trong tiếng Việt

Phẩm chất ngắn gọn, súc tích và diễn đạt mạnh mẽ.

Câu ví dụ với "tiiviys"

  • "Hänen esityksensä oli täynnä tiiviyttä ja selkeyttä."

    "Bài thuyết trình của anh ấy đầy tính súc tích và rõ ràng."

  • "Kirjailijan tyyli on tunnettu tiiviydestään."

    "Phong cách của nhà văn nổi tiếng với tính súc tích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiiviys"

Đồng nghĩa

lyhytsanaisuus (tính ngắn gọn) ytimekkyys (tính cô đọng)

Trái nghĩa

laaja-alaisuus (tính rộng rãi) pitkäveteisyys (tính dài dòng)

Cách dùng "tiiviys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tiiviys' trong tiếng Phần Lan thể hiện sự ngắn gọn, cô đọng và hiệu quả trong cách diễn đạt. Nó nhấn mạnh việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và không rườm rà. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'tiiviys' thường được dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiiviys"

Bảng chia từ (Declension) cho tiiviys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tiiviys
Rakennuksen tiiviys on tärkeää energiatehokkuuden kannalta.
(Độ kín của tòa nhà rất quan trọng đối với hiệu quả năng lượng.)
Biến cách số ít tiiviyttä
On tärkeää tutkia rakenteen tiiviyttä.
(Điều quan trọng là phải kiểm tra độ kín của cấu trúc.)
Sở hữu cách số ít tiiviyden
Tiiviyden merkitys korostuu talvella.
(Tầm quan trọng của độ kín được nhấn mạnh vào mùa đông.)
Nguyên thể số nhiều tiiviydet
Eri rakennusmateriaalien tiiviydet vaihtelevat.
(Độ kín của các vật liệu xây dựng khác nhau khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tekstissä on voimaa tiiviydellä."

    "Văn bản có sức mạnh nhờ sự cô đọng."

  • "Hyvällä tiiviydellä säästetään aikaa ja tilaa."

    "Với sự cô đọng tốt, thời gian và không gian được tiết kiệm."

  • "Ilmaisulla on tehokkuutta tiiviydellä."

    "Sự diễn đạt có hiệu quả nhờ sự cô đọng."

Cách Trong (Inessive)
  • "Kirjoittajan onnistui välittämään viestinsä tehokkaasti sen ansiosta, että hän panosti tekstin tiiviydessä."

    "Nhà văn đã thành công trong việc truyền tải thông điệp của mình một cách hiệu quả nhờ vào việc anh ấy tập trung vào tính cô đọng của văn bản."

  • "Hyvässä suunnitelmassa korostuu sen tiiviydessä se, että jokainen vaihe on tarkkaan harkittu."

    "Một kế hoạch tốt nhấn mạnh ở tính cô đọng của nó rằng mỗi giai đoạn đều được cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "Tiiviydessä piilee usein voima, sillä se pakottaa meidät keskittymään olennaiseen."

    "Sức mạnh thường nằm ở tính cô đọng, vì nó buộc chúng ta phải tập trung vào những điều thiết yếu."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tekstin tiiviys tekee siitä helposti lähestyttävän."

    "Tính cô đọng của văn bản làm cho nó dễ tiếp cận."

  • "Raportin tiiviys oli olennaista, jotta päättäjät ymmärtäisivät sen nopeasti."

    "Tính cô đọng của báo cáo là rất quan trọng để những người ra quyết định có thể hiểu nó một cách nhanh chóng."

  • "Esityksen tiiviys varmisti, että yleisö pysyi kiinnostuneena alusta loppuun."

    "Tính cô đọng của bài thuyết trình đảm bảo rằng khán giả vẫn quan tâm từ đầu đến cuối."