(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tila
A2
substantiivi A2 Tổng quát

tila

/ˈtilɑ/
tình trạng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tila"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian olotila, kunto tai järjestys.

Ý nghĩa của "tila" trong tiếng Việt

Tình trạng của một vật gì đó liên quan đến hình thức, chất lượng hoặc trật tự làm việc của nó.

Câu ví dụ với "tila"

  • "Asunnon tila oli huono."

    "Tình trạng của căn hộ rất tệ."

  • "Hänen terveydentilansa on hyvä."

    "Tình trạng sức khỏe của anh ấy tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tila"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tila" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "tila" có thể được dịch là "tình trạng", "trạng thái", "điều kiện" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "tilanne" (tình huống).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tila"

Bảng chia từ (Declension) cho tila:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tila
Huone on siisti ja puhdas tila.
(Căn phòng là một không gian gọn gàng và sạch sẽ.)
Biến cách số ít tilaa
Tarvitsen enemmän tilaa.
(Tôi cần thêm không gian.)
Sở hữu cách số ít tilan
Tilan hinta on korkea.
(Giá của không gian đó rất cao.)
Nguyên thể số nhiều tilat
Nämä ovat julkiset tilat.
(Đây là những không gian công cộng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Huone on siistissä tilassa."

    "Căn phòng ở trong tình trạng gọn gàng."

  • "Olen tyytyväinen yrityksen nykyiseen tilaan."

    "Tôi hài lòng với tình trạng hiện tại của công ty."

  • "Kirjan sivut ovat huonossa tilassa."

    "Các trang sách ở trong tình trạng tồi tệ."