(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilaisuus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

tilaisuus

/ˈtilɑi̯suːs/
dịp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilaisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

aika tai hetki, jolloin jokin on mahdollista tai sopivaa

Ý nghĩa của "tilaisuus" trong tiếng Việt

một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể khi điều gì đó xảy ra

Câu ví dụ với "tilaisuus"

  • "Tämä on hyvä tilaisuus oppia uutta."

    "Đây là một cơ hội tốt để học điều mới."

  • "Hän käytti tilaisuuden hyväkseen."

    "Anh ấy đã tận dụng cơ hội."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tilaisuus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilaisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "tilaisuus" kattaa monenlaisia merkityksiä, kuten mahdollisuuden, ajankohdan ja tapahtuman. Se voi olla virallinen tai epävirallinen. Esimerkiksi, "hyvä tilaisuus" tarkoittaa "cơ hội tốt", kun taas "juhlatilaisuus" tarkoittaa "dịp lễ hội".

Bảng chia từ (Taivutus) của "tilaisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho tilaisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tilaisuus
Tämä on hyvä tilaisuus oppia uutta.
(Đây là một cơ hội tốt để học điều mới.)
Biến cách số ít tilaisuutta
Etsin tilaisuutta tavata hänet.
(Tôi đang tìm kiếm cơ hội để gặp anh ấy/cô ấy.)
Sở hữu cách số ít tilaisuuden
Tilaisuuden luonne oli juhlava.
(Bản chất của cơ hội này là trang trọng.)
Nguyên thể số nhiều tilaisuudet
Tarjolla on monia tilaisuuksia kehittyä.
(Có nhiều cơ hội để phát triển.)