tilaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
aika tai hetki, jolloin jokin on mahdollista tai sopivaa
Ý nghĩa của "tilaisuus" trong tiếng Việt
một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể khi điều gì đó xảy ra
Câu ví dụ với "tilaisuus"
-
"Tämä on hyvä tilaisuus oppia uutta."
"Đây là một cơ hội tốt để học điều mới."
-
"Hän käytti tilaisuuden hyväkseen."
"Anh ấy đã tận dụng cơ hội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tilaisuus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tilaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "tilaisuus" kattaa monenlaisia merkityksiä, kuten mahdollisuuden, ajankohdan ja tapahtuman. Se voi olla virallinen tai epävirallinen. Esimerkiksi, "hyvä tilaisuus" tarkoittaa "cơ hội tốt", kun taas "juhlatilaisuus" tarkoittaa "dịp lễ hội".
Bảng chia từ (Taivutus) của "tilaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho tilaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tilaisuus |
Tämä on hyvä tilaisuus oppia uutta.
(Đây là một cơ hội tốt để học điều mới.)
|
| Biến cách số ít | tilaisuutta |
Etsin tilaisuutta tavata hänet.
(Tôi đang tìm kiếm cơ hội để gặp anh ấy/cô ấy.)
|
| Sở hữu cách số ít | tilaisuuden |
Tilaisuuden luonne oli juhlava.
(Bản chất của cơ hội này là trang trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tilaisuudet |
Tarjolla on monia tilaisuuksia kehittyä.
(Có nhiều cơ hội để phát triển.)
|