(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilanne
B1
substantiivi B1 Chung (General)

tilanne

/ˈtilɑnːe/
tình hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilanne"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian yleinen tila tai asiaintila.

Ý nghĩa của "tilanne" trong tiếng Việt

Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.

Câu ví dụ với "tilanne"

  • "Taloudellinen tilanne on huonontunut."

    "Tình hình kinh tế đã trở nên tồi tệ hơn."

  • "Neuvottelujen tilanne on edelleen epäselvä."

    "Tình hình đàm phán vẫn còn chưa rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tilanne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilanne" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tilanne' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống cụ thể, có thể thay đổi. Cần phân biệt với 'olosuhteet' (điều kiện, hoàn cảnh) mang tính bao quát và lâu dài hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tilanne"

Bảng chia từ (Declension) cho tilanne:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tilanne
Tämä on hankala tilanne.
(Đây là một tình huống khó khăn.)
Biến cách số ít tilannetta
En ymmärrä tilannetta.
(Tôi không hiểu tình hình.)
Sở hữu cách số ít tilanteen
Tilanteen vakavuus on ilmeinen.
(Mức độ nghiêm trọng của tình huống là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều tilanteet
Tilanteet muuttuvat nopeasti.
(Các tình huống thay đổi nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Tilanteelta näyttää huonolta."

    "Tình hình có vẻ xấu đi."

  • "Saimme apua suoraan tilanteelta."

    "Chúng tôi nhận được sự giúp đỡ trực tiếp từ tình hình đó."

  • "Tilanteelta pakeneminen ei ole ratkaisu."

    "Trốn chạy khỏi tình hình không phải là giải pháp."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Olen hyvin huolissani tästä tilanteeseen."

    "Tôi rất lo lắng về tình huống này."

  • "Jouduimme vaikeaan tilanteeseen velkojen takia."

    "Chúng tôi rơi vào một tình huống khó khăn vì nợ nần."

  • "Haluamme vaikuttaa tähän tilanteeseen positiivisesti."

    "Chúng tôi muốn tác động tích cực đến tình hình này."

Biến cách Partitive
  • "En ymmärrä tilannetta."

    "Tôi không hiểu tình hình."

  • "Hän arvioi tilannetta huolellisesti."

    "Anh ấy đánh giá tình hình một cách cẩn thận."

  • "Tarvitsemme lisää tietoa tilanteesta."

    "Chúng tôi cần thêm thông tin về tình hình."