(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilapäinen
B1
adjektiivi B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

tilapäinen

/ˈtilɑˌpæi̯nen/
thành phần tạm thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilapäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhytaikainen, väliaikainen, hetkellinen.

Ý nghĩa của "tilapäinen" trong tiếng Việt

Tồn tại trong một thời gian ngắn; không vĩnh viễn; nhất thời; phù du.

Câu ví dụ với "tilapäinen"

  • "Hänellä on vain tilapäinen työpaikka."

    "Anh ấy chỉ có một công việc tạm thời."

  • "Tilapäinen ratkaisu on parempi kuin ei ratkaisua ollenkaan."

    "Một giải pháp tạm thời còn tốt hơn là không có giải pháp nào cả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tilapäinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilapäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tilapäinen' thường được dùng để chỉ những thứ không có tính chất lâu dài, ổn định. Có thể dịch là 'tạm thời', 'nhất thời'. Cần phân biệt với 'väliaikainen', cũng có nghĩa tạm thời nhưng có thể mang ý chỉ một khoảng thời gian cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tilapäinen"