tilava
/ˈtilɑʋɑ/
phòng rộng rãi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossa on paljon tilaa; avara.
Ý nghĩa của "tilava" trong tiếng Việt
Rộng rãi, có nhiều không gian.
Câu ví dụ với "tilava"
-
"Huone on todella tilava."
"Căn phòng thực sự rộng rãi."
-
"Heillä on tilava asunto."
"Họ có một căn hộ rộng rãi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tilava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tilava' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý rộng rãi, thoải mái. Cần phân biệt với các từ chỉ sự rộng lớn, bao la khác (ví dụ: 'laaja' - rộng lớn, 'avara' - thoáng đãng).