(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilavuus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Âm nhạc, Công nghệ

tilavuus

/ˈtilɑvuːs/
thể tích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilavuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin kappaleen tai aineen kolmiulotteinen ulottuvuus; se tila, jonka jokin kappale tai aine vie.

Ý nghĩa của "tilavuus" trong tiếng Việt

Thể tích; dung tích. Lượng không gian mà một vật chất hoặc vật thể chiếm giữ, hoặc được chứa bên trong một vật chứa.

Câu ví dụ với "tilavuus"

  • "Astian tilavuus on yksi litra."

    "Thể tích của bình là một lít."

  • "Uima-altaan tilavuus on 50 kuutiometriä."

    "Thể tích của bể bơi là 50 mét khối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tilavuus"

Đồng nghĩa

vetoisuus (dung tích)

Cách dùng "tilavuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tilavuus' thường được dùng để chỉ thể tích của vật rắn hoặc chất lỏng. Cần phân biệt với 'vetoisuus', thường dùng để chỉ dung tích bên trong của một vật chứa (như chai, bình).

Bảng chia từ (Taivutus) của "tilavuus"

Bảng chia từ (Declension) cho tilavuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tilavuus
Tämä säiliö on suuri tilavuus.
(Bể chứa này có một thể tích lớn.)
Biến cách số ít tilavuutta
Tarvitsemme lisää tilavuutta.
(Chúng ta cần thêm thể tích.)
Sở hữu cách số ít tilavuuden
Säiliön tilavuuden on oltava riittävä.
(Thể tích của bể chứa phải đủ.)
Nguyên thể số nhiều tilavuudet
Eri säiliöillä on eri tilavuudet.
(Các bể chứa khác nhau có các thể tích khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annamme huomiota säiliön tilavuudelle."

    "Chúng tôi chú ý đến thể tích của thùng chứa."

  • "On tärkeää laskea huoneen tilavuudelle sopiva ilmastointi."

    "Điều quan trọng là phải tính toán một hệ thống điều hòa không khí phù hợp với thể tích của căn phòng."

  • "Suunnittelussa kiinnitettiin erityistä huomiota polttoainesäiliön tilavuudelle."

    "Trong quá trình thiết kế, đặc biệt chú ý đến thể tích của bình nhiên liệu."