tiukasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiukasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jyrkästi, ankarasti tai täsmällisesti; päättäväisesti tai vakaasti.
Ý nghĩa của "tiukasti" trong tiếng Việt
Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc khắc nghiệt; một cách kiên quyết hoặc vững chắc.
Câu ví dụ với "tiukasti"
-
"Häntä rangaistiin tiukasti hänen rikoksestaan."
"Anh ta bị trừng phạt nghiêm khắc vì tội của mình."
-
"Meidän on noudatettava sääntöjä tiukasti."
"Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc một cách nghiêm ngặt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiukasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tiukasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tiukasti' thường được sử dụng để diễn tả sự nghiêm khắc, chặt chẽ trong quy tắc, hành động hoặc thái độ. Nó cũng có thể diễn tả sự kiên quyết, vững vàng trong việc thực hiện điều gì đó. Cần phân biệt với 'tarkasti' (chính xác) mặc dù đôi khi có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.