(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiukasti
B1
adverbi B1 Luật pháp, Kinh doanh, Quản lý

tiukasti

/ˈtiu̯kɑsti/
một cách nghiêm ngặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiukasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jyrkästi, ankarasti tai täsmällisesti; päättäväisesti tai vakaasti.

Ý nghĩa của "tiukasti" trong tiếng Việt

Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ hoặc khắc nghiệt; một cách kiên quyết hoặc vững chắc.

Câu ví dụ với "tiukasti"

  • "Häntä rangaistiin tiukasti hänen rikoksestaan."

    "Anh ta bị trừng phạt nghiêm khắc vì tội của mình."

  • "Meidän on noudatettava sääntöjä tiukasti."

    "Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc một cách nghiêm ngặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiukasti"

Đồng nghĩa

ankkarasti (một cách khắc nghiệt) jyrkästi (một cách thẳng thừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tiukasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tiukasti' thường được sử dụng để diễn tả sự nghiêm khắc, chặt chẽ trong quy tắc, hành động hoặc thái độ. Nó cũng có thể diễn tả sự kiên quyết, vững vàng trong việc thực hiện điều gì đó. Cần phân biệt với 'tarkasti' (chính xác) mặc dù đôi khi có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tiukasti"