tiukka
/ˈtiukːɑ/
khắt khe
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tiukka"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ý nghĩa của "tiukka" trong tiếng Việt
Khắt khe về mặt đạo đức; quá nghiêm khắc và bảo thủ về hành vi và đạo đức.
Câu ví dụ với "tiukka"
-
"Hän on tiukka opettaja."
"Cô ấy là một giáo viên nghiêm khắc."
-
"Yrityksellä on tiukka budjetti."
"Công ty có một ngân sách eo hẹp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tiukka"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tiukka" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tiukka' mang nghĩa nghiêm khắc, khắt khe, thường được dùng để chỉ người hoặc quy định. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'ankara' (khắc nghiệt) và 'ehdoton' (tuyệt đối).