(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa todellinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Báo chí

todellinen

/ˈtodeˌlːinen/
thực tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "todellinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemassa oleva, tapahtunut tai toteutunut; ei kuvitteellinen.

Ý nghĩa của "todellinen" trong tiếng Việt

Thực tế, có thật, hiện tại, đang xảy ra.

Câu ví dụ với "todellinen"

  • "Onko tämä tarina todellinen?"

    "Câu chuyện này có thật không?"

  • "Todellinen ystävä auttaa aina."

    "Người bạn thật sự luôn giúp đỡ."

Cách dùng "todellinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'todellinen' thường được dùng để chỉ những gì có thật, không phải là tưởng tượng. Cần phân biệt với 'aito', mang nghĩa 'chính hãng, thật' (ví dụ: vàng thật - aito kulta).

Bảng chia từ (Taivutus) của "todellinen"