(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa todeta
B1
verbi B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

todeta

/'todetɑ/
tuyên bố thành thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "todeta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmoittaa tai vakuuttaa jotakin selkeästi ja vakaasti.

Ý nghĩa của "todeta" trong tiếng Việt

Phát biểu, trình bày, nói một cách rõ ràng và dứt khoát.

Câu ví dụ với "todeta"

  • "Hän totesi olevansa pahoillaan."

    "Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy rất tiếc."

  • "Lääkäri totesi potilaan olevan terve."

    "Bác sĩ tuyên bố bệnh nhân khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "todeta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "todeta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'todeta' có nghĩa là 'tuyên bố, xác nhận, nhận thấy' một điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "todeta"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: todeta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) totean
Minä totean, että olet oikeassa.
(Tôi nhận thấy rằng bạn đúng.)
sinä (bạn) toteat
Sinä toteat sen hyvin selkeästi.
(Bạn nói điều đó rất rõ ràng.)
hän (anh/cô ấy) toteaa
Hän toteaa, että aurinko paistaa.
(Anh ấy/Cô ấy nhận thấy rằng mặt trời đang chiếu sáng.)
me (chúng tôi) toteamme
Me toteamme, että olemme voittaneet.
(Chúng tôi nhận thấy rằng chúng tôi đã thắng.)
te (các bạn) toteatte
Te toteatte, että olette väsyneitä.
(Các bạn nhận thấy rằng các bạn mệt mỏi.)
he (họ) toteavat
He toteavat, että ruoka on hyvää.
(Họ nhận thấy rằng thức ăn ngon.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Totea tosiasiat!"

    "Hãy tuyên bố những sự thật!"

  • "Älä totea mitään, jos et ole varma."

    "Đừng khẳng định điều gì nếu bạn không chắc chắn."

  • "Todetkaa meille, että kaikki on hyvin."

    "Hãy xác nhận với chúng tôi rằng mọi thứ đều ổn."

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Eilen todettiin, että projekti on valmis."

    "Hôm qua đã được xác nhận rằng dự án đã hoàn thành."

  • "Kokouksessa todettiin, että lisärahoitusta tarvitaan."

    "Tại cuộc họp, đã được xác nhận rằng cần có thêm nguồn tài trợ."

  • "Uutisissa todettiin, että sää muuttuu huonommaksi."

    "Trong bản tin, đã được xác nhận rằng thời tiết sẽ trở nên xấu hơn."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän totesi, että sää on kaunis."

    "Anh ấy khẳng định rằng thời tiết đẹp."

  • "Meidän täytyy todeta tosiasiat."

    "Chúng ta phải chấp nhận sự thật."

  • "Lääkäri totesi potilaan olevan terve."

    "Bác sĩ xác nhận bệnh nhân khỏe mạnh."