todettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "todettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Todeta-verbin partisiipin perfekti; jonkin sairauden tai ongelman olemassaolon toteaminen
Ý nghĩa của "todettu" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'diagnose': chẩn đoán, xác định chính xác bệnh hoặc vấn đề là gì.
Câu ví dụ với "todettu"
-
"Hänellä todettiin diabetes."
"Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường."
-
"Syyksi todettiin sydänvika."
"Nguyên nhân được xác định là do bệnh tim."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "todettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "todettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'todettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'todeta' (xác định, chẩn đoán). Nó thường được sử dụng để chỉ một trạng thái đã được xác định hoặc chẩn đoán trước đó. Lưu ý sự khác biệt với 'diagnosoitu', một từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh.