(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa todettu
B1
verbi (partisiipin perfekti) B1 Y học

todettu

/ˈtodeˌttu/
được chẩn đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "todettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todeta-verbin partisiipin perfekti; jonkin sairauden tai ongelman olemassaolon toteaminen

Ý nghĩa của "todettu" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'diagnose': chẩn đoán, xác định chính xác bệnh hoặc vấn đề là gì.

Câu ví dụ với "todettu"

  • "Hänellä todettiin diabetes."

    "Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường."

  • "Syyksi todettiin sydänvika."

    "Nguyên nhân được xác định là do bệnh tim."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "todettu"

Đồng nghĩa

diagnosoitu (được chẩn đoán) havaittu (được phát hiện)

Cách dùng "todettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'todettu' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'todeta' (xác định, chẩn đoán). Nó thường được sử dụng để chỉ một trạng thái đã được xác định hoặc chẩn đoán trước đó. Lưu ý sự khác biệt với 'diagnosoitu', một từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "todettu"