(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa todiste
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo

todiste

/ˈtodisteˣ/
minh chứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "todiste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka toimii merkkinä tai osoituksena tietystä tapahtumasta, ominaisuudesta tai tosiasiasta.

Ý nghĩa của "todiste" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc bằng chứng về một sự kiện, phẩm chất hoặc sự thật cụ thể.

Câu ví dụ với "todiste"

  • "Poliisilla on vahva todiste syyllisestä."

    "Cảnh sát có bằng chứng mạnh mẽ về người có tội."

  • "Hänellä ei ole todisteita väitteidensä tueksi."

    "Anh ấy không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho những tuyên bố của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "todiste"

Đồng nghĩa

näyttö (bằng chứng) osoitus (sự biểu thị)

Trái nghĩa

Cách dùng "todiste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'todiste' viittaa vahvaan näyttöön tai vahvistukseen. Se on samankaltainen kuin 'evidence' englanniksi. Huomaa, että 'näyttö' on myös yleinen sana, joka tarkoittaa 'evidence', mutta 'todiste' korostaa todistusvoimaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "todiste"

Bảng chia từ (Declension) cho todiste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít todiste
Minulla on todiste siitä, että hän oli paikalla.
(Tôi có bằng chứng cho thấy anh ấy đã ở đó.)
Biến cách số ít todistetta
Tarvitsemme lisää todistetta syyllisyydestä.
(Chúng ta cần thêm bằng chứng về tội lỗi.)
Sở hữu cách số ít todisteen
Todisteen voima on kiistaton.
(Sức mạnh của bằng chứng là không thể chối cãi.)
Nguyên thể số nhiều todisteet
Poliisi keräsi kaikki todisteet rikospaikalta.
(Cảnh sát đã thu thập tất cả bằng chứng từ hiện trường vụ án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Poliisi löysi todisteen rikoksesta."

    "Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng về tội phạm."

  • "Olen nähnyt todisteen hänen syyttömyydestään."

    "Tôi đã thấy bằng chứng về sự vô tội của anh ấy."

  • "Hän esitti todisteen väitteensä tueksi."

    "Anh ấy đã trình bày bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố của mình."