(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa todistettu
B1
verbi (passiivi) B1 General Academic/Legal/Scientific

todistettu

/ˈtodistettu/
được chứng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "todistettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Osoitettu todeksi tai oikeaksi todisteilla tai järkeilyllä.

Ý nghĩa của "todistettu" trong tiếng Việt

Được chứng minh là đúng hoặc chính xác bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.

Câu ví dụ với "todistettu"

  • "Teoria on todistettu oikeaksi useissa kokeissa."

    "Lý thuyết đã được chứng minh là đúng trong nhiều thí nghiệm."

  • "Hänen syyttömyytensä on todistettu kiistattomasti."

    "Sự vô tội của anh ấy đã được chứng minh một cách không thể chối cãi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "todistettu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "todistettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'todistettu' thường được dùng ở thể bị động, tương tự như 'được chứng minh' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'todistaa' (chứng minh) và 'todistua' (được chứng minh, tự chứng minh là đúng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "todistettu"