(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toimenpide
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Quản lý dự án

toimenpide

/ˈtoimenˌpide/
hạng mục hành động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toimenpide"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erillinen tehtävä, joka on suoritettava, yleensä kirjattu kokouksen pöytäkirjaan tai projektisuunnitelmaan, osoitettu tietylle henkilölle ja jolla on määräaika.

Ý nghĩa của "toimenpide" trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ riêng biệt cần phải được hoàn thành, thường được ghi lại trong biên bản cuộc họp hoặc kế hoạch dự án, được giao cho một người cụ thể và có thời hạn hoàn thành.

Câu ví dụ với "toimenpide"

  • "Kokouksessa sovittiin useista toimenpiteistä ongelman ratkaisemiseksi."

    "Trong cuộc họp, đã thống nhất nhiều hành động để giải quyết vấn đề."

  • "Ensimmäinen toimenpide on ottaa yhteyttä asiakkaaseen."

    "Hành động đầu tiên là liên hệ với khách hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimenpide"

Đồng nghĩa

Cách dùng "toimenpide" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Toimenpide viittaa usein yksittäiseen, konkreettiseen hành động cần thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toimenpide"

Bảng chia từ (Declension) cho toimenpide:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít toimenpide
Hallitus harkitsee uusia toimenpiteitä.
(Chính phủ đang xem xét các biện pháp mới.)
Biến cách số ít toimenpidettä
Tarvitsemme tehokkaampaa toimenpidettä.
(Chúng ta cần một biện pháp hiệu quả hơn.)
Sở hữu cách số ít toimenpiteen
Toimenpiteen vaikutukset ovat merkittävät.
(Tác động của biện pháp này là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều toimenpiteet
Nämä toimenpiteet ovat välttämättömiä.
(Những biện pháp này là cần thiết.)