toimenpide
Định nghĩa & Giải nghĩa "toimenpide"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erillinen tehtävä, joka on suoritettava, yleensä kirjattu kokouksen pöytäkirjaan tai projektisuunnitelmaan, osoitettu tietylle henkilölle ja jolla on määräaika.
Ý nghĩa của "toimenpide" trong tiếng Việt
Một nhiệm vụ riêng biệt cần phải được hoàn thành, thường được ghi lại trong biên bản cuộc họp hoặc kế hoạch dự án, được giao cho một người cụ thể và có thời hạn hoàn thành.
Câu ví dụ với "toimenpide"
-
"Kokouksessa sovittiin useista toimenpiteistä ongelman ratkaisemiseksi."
"Trong cuộc họp, đã thống nhất nhiều hành động để giải quyết vấn đề."
-
"Ensimmäinen toimenpide on ottaa yhteyttä asiakkaaseen."
"Hành động đầu tiên là liên hệ với khách hàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimenpide"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toimenpide" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Toimenpide viittaa usein yksittäiseen, konkreettiseen hành động cần thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân.
Bảng chia từ (Taivutus) của "toimenpide"
Bảng chia từ (Declension) cho toimenpide:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | toimenpide |
Hallitus harkitsee uusia toimenpiteitä.
(Chính phủ đang xem xét các biện pháp mới.)
|
| Biến cách số ít | toimenpidettä |
Tarvitsemme tehokkaampaa toimenpidettä.
(Chúng ta cần một biện pháp hiệu quả hơn.)
|
| Sở hữu cách số ít | toimenpiteen |
Toimenpiteen vaikutukset ovat merkittävät.
(Tác động của biện pháp này là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | toimenpiteet |
Nämä toimenpiteet ovat välttämättömiä.
(Những biện pháp này là cần thiết.)
|