(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toimimaton
B1
adjective B1 Kỹ thuật, Quản lý, Quân sự

toimimaton

/ˈtoi̯mimɑton/
không hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toimimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei toiminnassa oleva; ei toimiva.

Ý nghĩa của "toimimaton" trong tiếng Việt

Không ở trong tình trạng hoạt động; không hoạt động.

Câu ví dụ với "toimimaton"

  • "Tietokone on nyt toimimaton."

    "Máy tính hiện không hoạt động."

  • "Tehdas oli toimimaton lakon aikana."

    "Nhà máy đã không hoạt động trong thời gian đình công."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimimaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "toimimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "toimimaton" thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc các tổ chức không hoạt động. Cần phân biệt với "epäkunnossa", có nghĩa là hỏng hóc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toimimaton"