toiminta
Định nghĩa & Giải nghĩa "toiminta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tekeminen tai tapahtuminen, aktiivinen prosessi.
Ý nghĩa của "toiminta" trong tiếng Việt
Hành động, việc làm, quá trình thực hiện một việc gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.
Câu ví dụ với "toiminta"
-
"Hallituksen toiminta on ollut tehokasta."
"Hoạt động của chính phủ rất hiệu quả."
-
"Tulipalon sattuessa nopea toiminta on tärkeää."
"Trong trường hợp hỏa hoạn, hành động nhanh chóng là rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toiminta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toiminta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toiminta' có nghĩa rộng hơn 'hành động' trong tiếng Việt, bao gồm cả quá trình và kết quả của hành động. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "toiminta"
Bảng chia từ (Declension) cho toiminta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | toiminta |
Toiminta on tärkeää.
(Hoạt động là quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | toimintaa |
Tarvitsemme lisää toimintaa.
(Chúng ta cần thêm hoạt động.)
|
| Sở hữu cách số ít | toiminnan |
Toiminnan tarkoitus on selvä.
(Mục đích của hoạt động là rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | toiminnat |
Nämä ovat hyviä toiminnat.
(Đây là những hoạt động tốt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olin toimintatta, kun kuulin uutisen."
"Tôi đã bất động (không có hoạt động) khi nghe tin đó."
-
"Toimintatta ei voi saavuttaa mitään."
"Không có hoạt động thì không thể đạt được bất cứ điều gì."
-
"Hän jäi toimintatta, koska oli liian väsynyt."
"Anh ấy đã không hoạt động (thiếu hoạt động) vì quá mệt mỏi."