(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toimintatapa
B1
substantiivi B1 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Luật pháp

toimintatapa

/ˈtoi̯mintɑˌtɑpɑ/
quy trình thực hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toimintatapa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vakiintunut tapa toimia jossakin asiassa.

Ý nghĩa của "toimintatapa" trong tiếng Việt

Chuỗi các hành động, bước hoặc thao tác liên quan đến việc thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc quy trình.

Câu ví dụ với "toimintatapa"

  • "Yrityksen toimintatapa on muuttunut vuosien varrella."

    "Quy trình thực hiện của công ty đã thay đổi theo năm tháng."

  • "Uusi toimintatapa otettiin käyttöön viime kuussa."

    "Một quy trình thực hiện mới đã được đưa vào sử dụng tháng trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimintatapa"

Đồng nghĩa

menettelytapa (Phương pháp thực hiện)

Cách dùng "toimintatapa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ một quy trình đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. Nên phân biệt với 'prosessi', có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải là một quy trình chính thức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toimintatapa"

Bảng chia từ (Declension) cho toimintatapa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít toimintatapa
Uusi toimintatapa otettiin käyttöön.
(Một phương thức hoạt động mới đã được đưa vào sử dụng.)
Biến cách số ít toimintatapaa
Minun täytyy muuttaa toimintatapaa.
(Tôi cần phải thay đổi phương thức hoạt động.)
Sở hữu cách số ít toimintatavan
Toimintatavan muutos on välttämätön.
(Sự thay đổi của phương thức hoạt động là cần thiết.)
Nguyên thể số nhiều toimintatavat
Eri toimintatavat voivat johtaa eri tuloksiin.
(Các phương thức hoạt động khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Uudessa toimintatavassa on monia etuja."

    "Có nhiều lợi ích trong cách thức hoạt động mới."

  • "Tässä toimintatavassa on paljon parannettavaa."

    "Có rất nhiều điều cần cải thiện trong cách thức hoạt động này."

  • "Olen tyytyväinen tähän toimintatavassa."

    "Tôi hài lòng với cách thức hoạt động này."