(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toiminut
B1
verbi (perfekti) B1 General

toiminut

/ˈtoi̯minut/
đã vận hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toiminut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'toimia' perfekti. 'Toimia' tarkoittaa muun muassa toimimista, operoimista, käyttämistä, hoitamista, tai jonkin asian suorittamista.

Ý nghĩa của "toiminut" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'operate': điều khiển hoạt động của một máy móc hoặc quy trình; thực hiện phẫu thuật; quản lý hoặc kiểm soát một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Câu ví dụ với "toiminut"

  • "Yritys on toiminut alalla jo 20 vuotta."

    "Công ty đã hoạt động trong lĩnh vực này được 20 năm rồi."

  • "Lääkäri on toiminut nopeasti ja ammattitaitoisesti."

    "Bác sĩ đã hành động nhanh chóng và chuyên nghiệp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toiminut"

Đồng nghĩa

ollut toiminnassa (đã đi vào hoạt động) tehnyt (đã làm)

Trái nghĩa

ei ole toiminut (chưa vận hành)

Cách dùng "toiminut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toiminut' là dạng quá khứ hoàn thành (perfekti) của động từ 'toimia'. 'Toimia' có nhiều nghĩa, bao gồm hoạt động, vận hành, thực hiện, điều khiển, và có thể áp dụng cho cả máy móc, quy trình, tổ chức hoặc con người. Khi dịch sang tiếng Việt, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toiminut"