toiminut
Định nghĩa & Giải nghĩa "toiminut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'toimia' perfekti. 'Toimia' tarkoittaa muun muassa toimimista, operoimista, käyttämistä, hoitamista, tai jonkin asian suorittamista.
Ý nghĩa của "toiminut" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'operate': điều khiển hoạt động của một máy móc hoặc quy trình; thực hiện phẫu thuật; quản lý hoặc kiểm soát một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Câu ví dụ với "toiminut"
-
"Yritys on toiminut alalla jo 20 vuotta."
"Công ty đã hoạt động trong lĩnh vực này được 20 năm rồi."
-
"Lääkäri on toiminut nopeasti ja ammattitaitoisesti."
"Bác sĩ đã hành động nhanh chóng và chuyên nghiệp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toiminut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toiminut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toiminut' là dạng quá khứ hoàn thành (perfekti) của động từ 'toimia'. 'Toimia' có nhiều nghĩa, bao gồm hoạt động, vận hành, thực hiện, điều khiển, và có thể áp dụng cho cả máy móc, quy trình, tổ chức hoặc con người. Khi dịch sang tiếng Việt, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.