toimiva
Định nghĩa & Giải nghĩa "toimiva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, joka toimii hyvin ja on käytännöllinen.
Ý nghĩa của "toimiva" trong tiếng Việt
Vững chắc; có cơ sở; thể hiện sự phán đoán tốt; có thể chịu được sự chỉ trích hoặc nghi ngờ.
Câu ví dụ với "toimiva"
-
"Meidän on löydettävä toimiva ratkaisu tähän ongelmaan."
"Chúng ta cần tìm ra một giải pháp khả thi cho vấn đề này."
-
"Esitelty suunnitelma vaikuttaa toimivalta."
"Kế hoạch được trình bày có vẻ khả thi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimiva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toimiva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toimiva' thường được dùng để chỉ những kế hoạch, giải pháp hoặc hệ thống có tính thực tiễn cao và mang lại kết quả tốt. Cần phân biệt với các từ khác như 'mahdollinen' (có thể) hoặc 'realistinen' (thực tế) vì 'toimiva' nhấn mạnh vào khả năng hoạt động hiệu quả trên thực tế.