(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toimiva
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Quản lý

toimiva

/'toi̯miʋɑ/
kế hoạch khả thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toimiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka toimii hyvin ja on käytännöllinen.

Ý nghĩa của "toimiva" trong tiếng Việt

Vững chắc; có cơ sở; thể hiện sự phán đoán tốt; có thể chịu được sự chỉ trích hoặc nghi ngờ.

Câu ví dụ với "toimiva"

  • "Meidän on löydettävä toimiva ratkaisu tähän ongelmaan."

    "Chúng ta cần tìm ra một giải pháp khả thi cho vấn đề này."

  • "Esitelty suunnitelma vaikuttaa toimivalta."

    "Kế hoạch được trình bày có vẻ khả thi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toimiva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

epäkäytännöllinen (phi thực tế) toimimaton (không khả thi)

Cách dùng "toimiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toimiva' thường được dùng để chỉ những kế hoạch, giải pháp hoặc hệ thống có tính thực tiễn cao và mang lại kết quả tốt. Cần phân biệt với các từ khác như 'mahdollinen' (có thể) hoặc 'realistinen' (thực tế) vì 'toimiva' nhấn mạnh vào khả năng hoạt động hiệu quả trên thực tế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toimiva"