toipuminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "toipuminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa joku on toipumassa sairaudesta tai vammasta.
Ý nghĩa của "toipuminen" trong tiếng Việt
Sự hồi phục, sự bình phục, sự phục hồi (sau bệnh tật hoặc chấn thương).
Câu ví dụ với "toipuminen"
-
"Hänen toipumisensa leikkauksesta on ollut nopeaa."
"Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật diễn ra nhanh chóng."
-
"Toipuminen influenssasta vie yleensä viikon."
"Sự hồi phục khỏi bệnh cúm thường mất một tuần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toipuminen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toipuminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "toipuminen" viittaa prosessiin, jossa palataan terveyteen sairauden tai vamman jälkeen. Se korostaa asteittaista edistymistä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "toipuminen"
Bảng chia từ (Declension) cho toipuminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | toipuminen |
Toipuminen leikkauksesta kesti kauan.
(Sự hồi phục sau ca phẫu thuật kéo dài rất lâu.)
|
| Biến cách số ít | toipumista |
Tarvitsen aikaa toipumista varten.
(Tôi cần thời gian để hồi phục.)
|
| Sở hữu cách số ít | toipumisen |
Toipumisen nopeus riippuu monista tekijöistä.
(Tốc độ hồi phục phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
|
| Nguyên thể số nhiều | toipumiset |
Toipumiset sairaudesta voivat olla pitkiä prosesseja.
(Sự hồi phục sau bệnh tật có thể là một quá trình dài.)
|