(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toipuminen
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Công nghệ)

toipuminen

/ˈtoi̯puminen/
sự hồi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toipuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa joku on toipumassa sairaudesta tai vammasta.

Ý nghĩa của "toipuminen" trong tiếng Việt

Sự hồi phục, sự bình phục, sự phục hồi (sau bệnh tật hoặc chấn thương).

Câu ví dụ với "toipuminen"

  • "Hänen toipumisensa leikkauksesta on ollut nopeaa."

    "Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật diễn ra nhanh chóng."

  • "Toipuminen influenssasta vie yleensä viikon."

    "Sự hồi phục khỏi bệnh cúm thường mất một tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toipuminen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "toipuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "toipuminen" viittaa prosessiin, jossa palataan terveyteen sairauden tai vamman jälkeen. Se korostaa asteittaista edistymistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toipuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho toipuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít toipuminen
Toipuminen leikkauksesta kesti kauan.
(Sự hồi phục sau ca phẫu thuật kéo dài rất lâu.)
Biến cách số ít toipumista
Tarvitsen aikaa toipumista varten.
(Tôi cần thời gian để hồi phục.)
Sở hữu cách số ít toipumisen
Toipumisen nopeus riippuu monista tekijöistä.
(Tốc độ hồi phục phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
Nguyên thể số nhiều toipumiset
Toipumiset sairaudesta voivat olla pitkiä prosesseja.
(Sự hồi phục sau bệnh tật có thể là một quá trình dài.)