(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toisin kuin
B1
prepositio B1 Đời sống hàng ngày

toisin kuin

/'toisin 'kuin/
không giống như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toisin kuin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erilainen kuin; ei samanlainen kuin.

Ý nghĩa của "toisin kuin" trong tiếng Việt

Không giống như; khác với; không có những đặc điểm của.

Câu ví dụ với "toisin kuin"

  • "Toisin kuin eilen, tänään on aurinkoista."

    "Không giống như hôm qua, hôm nay trời nắng."

  • "Toisin kuin luulin, koe olikin helppo."

    "Không giống như tôi nghĩ, bài kiểm tra lại dễ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toisin kuin"

Đồng nghĩa

vastoin (trái ngược với) eri kuin (khác với)

Cách dùng "toisin kuin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa rakenteeltaan ja merkitykseltään melko suoraan vietnamilaista ilmausta "không giống như". Käytetään vertailussa, kun halutaan korostaa eroa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toisin kuin"