(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toisin
B1
adverbi B1 Tổng quát

toisin

/ˈtois̠in/
một cách khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toisin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Eri tavalla; muulla tavalla kuin aikaisemmin tai yleensä.

Ý nghĩa của "toisin" trong tiếng Việt

Một cách khác biệt; không theo cùng một cách.

Câu ví dụ với "toisin"

  • "Hän teki sen toisin kuin minä."

    "Anh ấy đã làm điều đó khác với tôi."

  • "Asiat ovat nykyään toisin kuin ennen."

    "Mọi thứ ngày nay khác với trước đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toisin"

Đồng nghĩa

eri tavalla (một cách khác) muulla tavalla (bằng cách khác)

Cách dùng "toisin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoilla 'toisin' ja 'eri tavalla' on samankaltainen merkitys, mutta 'toisin' on yleisempi ja lyhyempi ilmaisu. Huomaa, että 'toisella tavalla' on myös yleinen ilmaisu, mutta se on hieman eri kuin 'toisin'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toisin"