(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toissijaisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

toissijaisesti

/'toi̯sːiˌsijɑi̯sesti/
thứ yếu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toissijaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäsuorasti tai jonkin muun seurauksena.

Ý nghĩa của "toissijaisesti" trong tiếng Việt

Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.

Câu ví dụ với "toissijaisesti"

  • "Hän sai toissijaisesti hyötyä projektista."

    "Anh ấy nhận được lợi ích từ dự án một cách thứ yếu."

  • "Tämä ongelma on toissijaisesti seurausta huonosta suunnittelusta."

    "Vấn đề này là kết quả thứ yếu của việc lập kế hoạch kém."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toissijaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ensisijaisesti (Chủ yếu)

Cách dùng "toissijaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toissijaisesti' diễn tả một hành động hoặc kết quả xảy ra một cách gián tiếp hoặc do một nguyên nhân khác. Nó tương tự như 'một cách thứ yếu' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến sắc thái gián tiếp của nó. Nên chú ý sự khác biệt với 'pääasiassa' (chủ yếu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "toissijaisesti"