(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toistaa
B1
verbi B1 Công nghệ thông tin, Toán học

toistaa

/ˈtoistɑː/
lặp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toistaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suorittaa sama asia uudelleen tai useita kertoja.

Ý nghĩa của "toistaa" trong tiếng Việt

Thực hiện hoặc lặp lại một quy trình, chuỗi hướng dẫn hoặc phép toán nhiều lần cho đến khi đạt được kết quả mong muốn hoặc đáp ứng một điều kiện cụ thể.

Câu ví dụ với "toistaa"

  • "Hän toisti kysymyksen."

    "Anh ấy lặp lại câu hỏi."

  • "Ohjelma toistaa saman silmukan jatkuvasti."

    "Chương trình liên tục lặp lại cùng một vòng lặp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toistaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "toistaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'toistaa' tarkoittaa tekemistä uudelleen. Huomaa ero sanojen 'kerrata' (kertaus) ja 'toistaa' välillä. 'Kerrata' tarkoittaa palata asiaan oppimisen tai muistamisen vuoksi, kun taas 'toistaa' tarkoittaa toistaa toimintoa tai tapahtumaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toistaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: toistaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) toistan
Minä toistan tämän harjoituksen joka päivä.
(Tôi lặp lại bài tập này mỗi ngày.)
sinä (bạn) toistat
Sinä toistat samoja virheitä koko ajan.
(Bạn liên tục lặp lại những lỗi tương tự.)
hän (anh/cô ấy) toistaa
Hän toistaa usein samoja lauseita.
(Anh ấy/Cô ấy thường lặp lại những câu nói giống nhau.)
me (chúng tôi) toistamme
Me toistamme ohjeita, jotta kaikki ymmärtävät.
(Chúng tôi lặp lại hướng dẫn để mọi người hiểu.)
te (các bạn) toistatte
Te toistatte kaiken, mitä sanon.
(Các bạn lặp lại mọi thứ tôi nói.)
he (họ) toistavat
He toistavat vanhoja tarinoita yhä uudelleen.
(Họ lặp đi lặp lại những câu chuyện cũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Toista tämä lause!"

    "Hãy lặp lại câu này!"

  • "Toistakaa, oppilaat, sanat perässäni!"

    "Các em học sinh, hãy lặp lại những từ này theo tôi!"

  • "Älä toista virheitäsi!"

    "Đừng lặp lại những lỗi của bạn!"

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Toistaessa samoja virheitä, oppiminen hidastuu."

    "Khi lặp lại những lỗi tương tự, việc học sẽ chậm lại."

  • "Hän väsyi toistaessa jatkuvasti samoja ohjeita."

    "Anh ấy mệt mỏi vì liên tục lặp lại những hướng dẫn giống nhau."

  • "Toistaessa mantraa hän tunsi rauhaa."

    "Trong khi lặp lại câu thần chú, anh ấy cảm thấy bình yên."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Uutisia toistetaan radiossa tunnin välein."

    "Tin tức được lặp lại trên đài phát thanh mỗi giờ."

  • "Tätä virhettä ei saa toistaa."

    "Lỗi này không được phép lặp lại."

  • "Kysymys toistetaan, jotta kaikki ymmärtävät sen."

    "Câu hỏi được lặp lại để mọi người hiểu nó."