(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toistaminen
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

toistaminen

/ˈtoistɑminen/
lặp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toistaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin tekeminen uudelleen tai useita kertoja

Ý nghĩa của "toistaminen" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'loop': thực hiện một vòng lặp; lặp lại một tập hợp các hướng dẫn hoặc hành động liên tục.

Câu ví dụ với "toistaminen"

  • "Ohjelma suorittaa silmukan toistamisen automaattisesti."

    "Chương trình tự động thực hiện việc lặp lại vòng lặp."

  • "Toistaminen on tärkeää oppimisessa."

    "Sự lặp lại rất quan trọng trong học tập."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toistaminen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "toistaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toistaminen' có nghĩa là sự lặp lại, hành động lặp lại một cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc lặp lại một hành động, quy trình hoặc một chuỗi các sự kiện. Lưu ý sự khác biệt với 'silmukka', có nghĩa là vòng lặp (loop) trong lập trình hoặc một vật có hình dạng vòng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toistaminen"

Bảng chia từ (Declension) cho toistaminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít toistaminen
Toistaminen auttaa oppimaan uusia asioita.
(Sự lặp lại giúp học những điều mới.)
Biến cách số ít toistamista
Hän välttää turhaa toistamista.
(Anh ấy tránh sự lặp lại không cần thiết.)
Sở hữu cách số ít toistamisen
Toistamisen merkitys on suuri oppimisessa.
(Tầm quan trọng của sự lặp lại là rất lớn trong học tập.)
Nguyên thể số nhiều toistamiset
Nämä toistamiset ovat olleet hyödyllisiä.
(Những sự lặp lại này đã hữu ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Oppilaan toistamisen merkitys on suuri oppimisessa."

    "Tầm quan trọng của việc lặp lại của học sinh là rất lớn trong học tập."

  • "Opettajan antamien ohjeiden toistamisen jälkeen ymmärsin tehtävän paremmin."

    "Sau khi lặp lại các hướng dẫn do giáo viên đưa ra, tôi đã hiểu bài tập rõ hơn."

  • "Musiikkikappaleen toistamisen kuuntelu auttaa minua rentoutumaan."

    "Việc nghe lặp lại một bản nhạc giúp tôi thư giãn."