toisto
Định nghĩa & Giải nghĩa "toisto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saman asian ilmaiseminen useaan kertaan eri sanoin, usein tyylivirheenä pidetty.
Ý nghĩa của "toisto" trong tiếng Việt
Sự lặp lại một ý tưởng bằng những từ ngữ khác nhau, thường được coi là một lỗi về văn phong.
Câu ví dụ với "toisto"
-
"Kirjoittajan tyylissä oli paljon toistoa, mikä teki tekstistä puuduttavaa."
"Văn phong của tác giả có quá nhiều sự lặp ý, điều này khiến văn bản trở nên tẻ nhạt."
-
"Vältä toistoa esseessäsi."
"Hãy tránh lặp ý trong bài luận của bạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toisto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toisto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'toisto' viittaa yleisesti toistamiseen. Ilmiö, jossa samaa ideaa toistetaan eri sanoin, on yleensä kielteinen piirre tekstissä.
Bảng chia từ (Taivutus) của "toisto"
Bảng chia từ (Declension) cho toisto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | toisto |
Videossa on toisto.
(Có một đoạn lặp lại trong video.)
|
| Biến cách số ít | toistoa |
En halua kuunnella toistoa.
(Tôi không muốn nghe sự lặp lại.)
|
| Sở hữu cách số ít | toiston |
Toiston merkitys on selvä.
(Ý nghĩa của sự lặp lại thì rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | toistot |
Nauhoituksessa on useita toistot.
(Có nhiều lần lặp lại trong bản ghi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän selitti asian toistoin, mikä ärsytti minua."
"Anh ấy giải thích vấn đề một cách lặp đi lặp lại, điều đó khiến tôi khó chịu."
-
"Toistoin vältetään hyvää kielenkäyttöä."
"Việc sử dụng lặp đi lặp lại được tránh trong cách sử dụng ngôn ngữ tốt."
-
"Kirjoitin raportin toistoin, jotta kaikki ymmärtäisivät sen selvästi."
"Tôi đã viết báo cáo một cách lặp đi lặp lại để mọi người hiểu rõ nó."
-
"Hän vältti toiston käyttöä kirjoituksessaan."
"Anh ấy đã tránh sử dụng sự lặp lại trong bài viết của mình."
-
"Opettaja huomautti minua toistoa."
"Giáo viên đã nhắc nhở tôi về sự lặp lại."
-
"Kirjoittajan on vältettävä liiallista toistoa."
"Người viết phải tránh sự lặp lại quá mức."