(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toisto
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Logic học

toisto

/ˈtoisto/
lặp ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toisto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saman asian ilmaiseminen useaan kertaan eri sanoin, usein tyylivirheenä pidetty.

Ý nghĩa của "toisto" trong tiếng Việt

Sự lặp lại một ý tưởng bằng những từ ngữ khác nhau, thường được coi là một lỗi về văn phong.

Câu ví dụ với "toisto"

  • "Kirjoittajan tyylissä oli paljon toistoa, mikä teki tekstistä puuduttavaa."

    "Văn phong của tác giả có quá nhiều sự lặp ý, điều này khiến văn bản trở nên tẻ nhạt."

  • "Vältä toistoa esseessäsi."

    "Hãy tránh lặp ý trong bài luận của bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toisto"

Đồng nghĩa

kertaus (sự lặp lại)

Cách dùng "toisto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'toisto' viittaa yleisesti toistamiseen. Ilmiö, jossa samaa ideaa toistetaan eri sanoin, on yleensä kielteinen piirre tekstissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toisto"

Bảng chia từ (Declension) cho toisto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít toisto
Videossa on toisto.
(Có một đoạn lặp lại trong video.)
Biến cách số ít toistoa
En halua kuunnella toistoa.
(Tôi không muốn nghe sự lặp lại.)
Sở hữu cách số ít toiston
Toiston merkitys on selvä.
(Ý nghĩa của sự lặp lại thì rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều toistot
Nauhoituksessa on useita toistot.
(Có nhiều lần lặp lại trong bản ghi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän selitti asian toistoin, mikä ärsytti minua."

    "Anh ấy giải thích vấn đề một cách lặp đi lặp lại, điều đó khiến tôi khó chịu."

  • "Toistoin vältetään hyvää kielenkäyttöä."

    "Việc sử dụng lặp đi lặp lại được tránh trong cách sử dụng ngôn ngữ tốt."

  • "Kirjoitin raportin toistoin, jotta kaikki ymmärtäisivät sen selvästi."

    "Tôi đã viết báo cáo một cách lặp đi lặp lại để mọi người hiểu rõ nó."

Biến cách Partitive
  • "Hän vältti toiston käyttöä kirjoituksessaan."

    "Anh ấy đã tránh sử dụng sự lặp lại trong bài viết của mình."

  • "Opettaja huomautti minua toistoa."

    "Giáo viên đã nhắc nhở tôi về sự lặp lại."

  • "Kirjoittajan on vältettävä liiallista toistoa."

    "Người viết phải tránh sự lặp lại quá mức."