toistuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "toistuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka toistuu, tapahtuu tai tehdään monta kertaa
Ý nghĩa của "toistuva" trong tiếng Việt
được lặp lại, xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần
Câu ví dụ với "toistuva"
-
"Toistuvat päänsäryt haittaavat elämääni."
"Những cơn đau đầu lặp đi lặp lại gây khó chịu cho cuộc sống của tôi."
-
"Hän teki toistuvia virheitä kokeessa."
"Anh ấy mắc những lỗi lặp đi lặp lại trong bài kiểm tra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toistuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toistuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toistuva' dùng để mô tả những sự việc, hành động xảy ra nhiều lần, có tính chất lặp lại. Cần phân biệt với 'kertaus' (sự lặp lại) là danh từ.