(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toistuva
B1
adjective B1 Tổng quát

toistuva

/ˈtoistuvɑ/
lặp đi lặp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toistuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka toistuu, tapahtuu tai tehdään monta kertaa

Ý nghĩa của "toistuva" trong tiếng Việt

được lặp lại, xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần

Câu ví dụ với "toistuva"

  • "Toistuvat päänsäryt haittaavat elämääni."

    "Những cơn đau đầu lặp đi lặp lại gây khó chịu cho cuộc sống của tôi."

  • "Hän teki toistuvia virheitä kokeessa."

    "Anh ấy mắc những lỗi lặp đi lặp lại trong bài kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toistuva"

Đồng nghĩa

uusiutuva (tái diễn) jälleen toistuva (lặp lại lần nữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "toistuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toistuva' dùng để mô tả những sự việc, hành động xảy ra nhiều lần, có tính chất lặp lại. Cần phân biệt với 'kertaus' (sự lặp lại) là danh từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toistuva"