toistuvasti
/ˈtoistuvɑsti/
đi nói lại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "toistuvasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Usein, yhä uudelleen.
Ý nghĩa của "toistuvasti" trong tiếng Việt
Lặp đi lặp lại; nhiều lần.
Câu ví dụ với "toistuvasti"
-
"Hän kysyi minulta toistuvasti saman kysymyksen."
"Anh ấy liên tục hỏi tôi cùng một câu hỏi."
-
"Toistuvasti sade haittasi ulkoilua."
"Mưa nhiều lần cản trở việc đi dạo ngoài trời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toistuvasti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toistuvasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toistuvasti' diễn tả sự lặp lại của hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với việc 'lặp đi lặp lại' hoặc 'nhiều lần' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng khác nhau giữa 'toistuvasti' và các từ đồng nghĩa khác.