(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toiveet
B1
substantiivi (monikko) B1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

toiveet

/ˈtoi̯ʋeːt/
những mong muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toiveet"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakkaat halut tai odotukset jonkin saavuttamiseksi tai tapahtumiseksi.

Ý nghĩa của "toiveet" trong tiếng Việt

Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ với "toiveet"

  • "Minulla on suuria toiveita tulevaisuuden suhteen."

    "Tôi có những mong muốn lớn đối với tương lai."

  • "Hänellä on toiveita päästä opiskelemaan ulkomaille."

    "Cô ấy có những mong muốn được đi du học."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toiveet"

Đồng nghĩa

halut (những mong muốn) odotukset (những kỳ vọng)

Cách dùng "toiveet" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toiveet' là dạng số nhiều của 'toive', có nghĩa là mong muốn, ước nguyện. Nó thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn lớn hơn hoặc nhiều hơn so với 'halu'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'những mong muốn', 'những ước mơ', hoặc 'những khát vọng' tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toiveet"