toiveet
Định nghĩa & Giải nghĩa "toiveet"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Voimakkaat halut tai odotukset jonkin saavuttamiseksi tai tapahtumiseksi.
Ý nghĩa của "toiveet" trong tiếng Việt
Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.
Câu ví dụ với "toiveet"
-
"Minulla on suuria toiveita tulevaisuuden suhteen."
"Tôi có những mong muốn lớn đối với tương lai."
-
"Hänellä on toiveita päästä opiskelemaan ulkomaille."
"Cô ấy có những mong muốn được đi du học."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toiveet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toiveet" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toiveet' là dạng số nhiều của 'toive', có nghĩa là mong muốn, ước nguyện. Nó thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn lớn hơn hoặc nhiều hơn so với 'halu'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'những mong muốn', 'những ước mơ', hoặc 'những khát vọng' tùy theo ngữ cảnh.