(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toiveikkuus
B2
substantiivi B2 Tâm lý học, Cảm xúc

toiveikkuus

/'toi̯ʋei̯kːuːs/
sự đầy hy vọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toiveikkuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toiveikas tunne tai asenne; usko siihen, että asiat järjestyvät hyvin.

Ý nghĩa của "toiveikkuus" trong tiếng Việt

Trạng thái đầy hy vọng; cảm giác rằng điều mong muốn có thể đạt được hoặc các sự kiện sẽ diễn ra tốt đẹp.

Câu ví dụ với "toiveikkuus"

  • "Hänen toiveikkuutensa oli tarttuvaa."

    "Sự đầy hy vọng của anh ấy thật dễ lây lan."

  • "Toiveikkuus auttaa jaksamaan vaikeuksien läpi."

    "Sự đầy hy vọng giúp ta vượt qua những khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toiveikkuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "toiveikkuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toiveikkuus' diễn tả trạng thái hoặc cảm giác đầy hy vọng, lạc quan về tương lai. Nó tương đương với 'sự đầy hy vọng' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về niềm tin vào điều tốt đẹp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toiveikkuus"

Bảng chia từ (Declension) cho toiveikkuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít toiveikkuus
Hänen toiveikkuutensa on tarttuvaa.
(Sự lạc quan của anh ấy có tính lan tỏa.)
Biến cách số ít toiveikkuutta
Tarvitsen elämääni enemmän toiveikkuutta.
(Tôi cần nhiều sự lạc quan hơn trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít toiveikkuuden
Toiveikkuuden puute voi lamauttaa.
(Sự thiếu lạc quan có thể gây tê liệt.)
Nguyên thể số nhiều toiveikkuudet
Maailmassa on monia toiveikkuuksia.
(Có nhiều hy vọng trên thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "En tunne missään toiveikkuutta."

    "Tôi không cảm thấy chút hy vọng nào cả."

  • "Hän ei osoittanut minkäänlaista toiveikkuutta tilanteen suhteen."

    "Anh ấy không thể hiện bất kỳ sự lạc quan nào về tình hình."

  • "Tarvitsen hieman toiveikkuutta selviytyäkseni tästä."

    "Tôi cần một chút hy vọng để vượt qua chuyện này."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muuttui toiveikkuudeksi kuultuaan hyvät uutiset."

    "Cô ấy trở nên đầy hy vọng sau khi nghe tin tốt."

  • "Pitkä odotus muutti hänet toiveikkuudeksi."

    "Sự chờ đợi lâu đã biến cô ấy thành sự lạc quan."

  • "Lääkärin sanat muuttivat epätoivon toiveikkuudeksi."

    "Lời nói của bác sĩ đã biến sự tuyệt vọng thành niềm hy vọng."