(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toivoton
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

toivoton

/ˈtoi̯votøn/
tìm kiếm vô vọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toivoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole toivoa; joka ei tuota tulosta.

Ý nghĩa của "toivoton" trong tiếng Việt

Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô vọng, không có hiệu quả.

Câu ví dụ với "toivoton"

  • "Tilanne on toivoton."

    "Tình hình là vô vọng."

  • "Etsintä oli toivoton yritys."

    "Cuộc tìm kiếm là một nỗ lực vô vọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toivoton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "toivoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toivoton' thường được dùng để diễn tả tình huống không có khả năng cải thiện hoặc thay đổi, hoặc một người cảm thấy mất hết hy vọng. Cần phân biệt sắc thái với những từ như 'turha' (vô ích) hoặc 'hyödytön' (không có lợi ích).

Bảng chia từ (Taivutus) của "toivoton"