toivottu
/ˈtoi̯votːu/
được mong ước
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "toivottu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ollut jonkun toiveissa, haluttu.
Ý nghĩa của "toivottu" trong tiếng Việt
Được mong muốn, khao khát, ao ước.
Câu ví dụ với "toivottu"
-
"Hän on toivottu vieras."
"Cô ấy là một vị khách được mong đợi."
-
"Lapsi oli kauan toivottu."
"Đứa trẻ đã được mong đợi từ lâu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toivottu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toivottu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toivottu' thường được dùng để diễn tả điều gì đó được mong muốn hoặc khao khát. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Hãy chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn về sắc thái của từ.