torjua
Định nghĩa & Giải nghĩa "torjua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Estää jotakin vahingollista tai laitonta tapahtumasta; toimia jotakin vastaan.
Ý nghĩa của "torjua" trong tiếng Việt
Hành động để ngăn chặn hoặc phòng ngừa điều gì đó có hại hoặc bất hợp pháp xảy ra.
Câu ví dụ với "torjua"
-
"Poliisin tehtävä on torjua rikoksia."
"Nhiệm vụ của cảnh sát là ngăn chặn tội phạm."
-
"Lääkäri yritti torjua taudin leviämistä."
"Bác sĩ đã cố gắng ngăn chặn sự lây lan của bệnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "torjua"
Đồng nghĩa
Cách dùng "torjua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'torjua' mang nghĩa chủ động ngăn chặn một điều gì đó xấu xảy ra. Cần phân biệt với 'ehkäistä' (phòng ngừa) và 'vastustaa' (phản đối).
Bảng chia từ (Taivutus) của "torjua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: torjua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | torjun |
Minä torjun pahan onnen.
(Tôi xua đuổi vận rủi.)
|
| sinä (bạn) | torjut |
Sinä torjut kaikki yritykseni.
(Bạn bác bỏ mọi nỗ lực của tôi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | torjuu |
Hän torjuu syytökset.
(Anh ấy/Cô ấy bác bỏ những lời buộc tội.)
|
| me (chúng tôi) | torjumme |
Me torjumme kaikki uhkakuvat.
(Chúng tôi đẩy lùi mọi mối đe dọa.)
|
| te (các bạn) | torjutte |
Te torjutte vihamielisyyden.
(Các bạn bác bỏ sự thù địch.)
|
| he (họ) | torjuvat |
He torjuvat ehdotukseni.
(Họ bác bỏ đề xuất của tôi.)
|