(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa torjua
B1
verbi B1 Pháp luật, Chính trị, Quản lý

torjua

/'torjuɑ/
hành động chống lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "torjua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Estää jotakin vahingollista tai laitonta tapahtumasta; toimia jotakin vastaan.

Ý nghĩa của "torjua" trong tiếng Việt

Hành động để ngăn chặn hoặc phòng ngừa điều gì đó có hại hoặc bất hợp pháp xảy ra.

Câu ví dụ với "torjua"

  • "Poliisin tehtävä on torjua rikoksia."

    "Nhiệm vụ của cảnh sát là ngăn chặn tội phạm."

  • "Lääkäri yritti torjua taudin leviämistä."

    "Bác sĩ đã cố gắng ngăn chặn sự lây lan của bệnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "torjua"

Đồng nghĩa

Cách dùng "torjua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'torjua' mang nghĩa chủ động ngăn chặn một điều gì đó xấu xảy ra. Cần phân biệt với 'ehkäistä' (phòng ngừa) và 'vastustaa' (phản đối).

Bảng chia từ (Taivutus) của "torjua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: torjua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) torjun
Minä torjun pahan onnen.
(Tôi xua đuổi vận rủi.)
sinä (bạn) torjut
Sinä torjut kaikki yritykseni.
(Bạn bác bỏ mọi nỗ lực của tôi.)
hän (anh/cô ấy) torjuu
Hän torjuu syytökset.
(Anh ấy/Cô ấy bác bỏ những lời buộc tội.)
me (chúng tôi) torjumme
Me torjumme kaikki uhkakuvat.
(Chúng tôi đẩy lùi mọi mối đe dọa.)
te (các bạn) torjutte
Te torjutte vihamielisyyden.
(Các bạn bác bỏ sự thù địch.)
he (họ) torjuvat
He torjuvat ehdotukseni.
(Họ bác bỏ đề xuất của tôi.)