torjunta
Định nghĩa & Giải nghĩa "torjunta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kieltäytyminen hyväksymästä jotakin ehdotusta tai ajatusta.
Ý nghĩa của "torjunta" trong tiếng Việt
Sự bác bỏ, sự từ chối một đề xuất hoặc ý tưởng.
Câu ví dụ với "torjunta"
-
"Hänen ehdotuksensa sai osakseen täydellisen torjunnan."
"Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ hoàn toàn."
-
"Torjunta oli odotettavissa, mutta silti se sattui."
"Sự bác bỏ đã được dự đoán trước, nhưng dù sao thì nó vẫn gây tổn thương."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "torjunta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "torjunta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'torjunta' thường được dùng để chỉ sự bác bỏ mạnh mẽ hoặc sự từ chối dứt khoát một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ như 'kieltäytyminen' (từ chối) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "torjunta"
Bảng chia từ (Declension) cho torjunta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | torjunta |
Torjunta on tärkeää tuholaisten hallinnassa.
(Sự phòng ngừa rất quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh.)
|
| Biến cách số ít | torjuntaa |
Tarvitsemme tehokasta torjuntaa hyttysiä vastaan.
(Chúng ta cần biện pháp phòng ngừa hiệu quả chống lại muỗi.)
|
| Sở hữu cách số ít | torjunnan |
Torjunnan vaikutukset näkyvät selvästi.
(Tác động của việc phòng ngừa được thấy rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | torjunnat |
Uudet torjunnat ovat osoittautuneet tehokkaiksi.
(Các biện pháp phòng ngừa mới đã được chứng minh là hiệu quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Päätös syntyi kovasta torjunnasta huolimatta."
"Quyết định được đưa ra bất chấp sự từ chối gay gắt."
-
"Hän selvisi siitä huolimatta, että oli kokenut paljon torjuntaa elämässään."
"Anh ấy đã vượt qua được mặc dù đã trải qua rất nhiều sự từ chối trong cuộc sống của mình."
-
"Uuden idean läpimeno estyi voimakkaasta torjunnasta."
"Sự đột phá của ý tưởng mới đã bị cản trở bởi sự từ chối mạnh mẽ."