(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tosiasia
B1
substantiivi B1 Chung

tosiasia

/ˈtosiasia/
thực tế đã được chứng minh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tosiasia"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asia, joka on todistettu todeksi tai jonka oletetaan olevan totta.

Ý nghĩa của "tosiasia" trong tiếng Việt

Một điều gì đó đã được chứng minh là đúng; một tuyên bố có thể được chứng minh là đúng hoặc được chấp nhận là đúng.

Câu ví dụ với "tosiasia"

  • "On tosiasia, että ilmastonmuutos on vakava uhka."

    "Thực tế là biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."

  • "Tilastot osoittavat tosiasian, että työttömyys on lisääntynyt."

    "Các số liệu thống kê chỉ ra một thực tế là tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tosiasia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tosiasia" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'tosiasia' thường được dùng để chỉ một sự thật khách quan, đã được xác minh hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'mielipide' (ý kiến) hoặc 'uskomus' (niềm tin), những thứ mang tính chủ quan hơn. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "tosiasia"

Bảng chia từ (Declension) cho tosiasia:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít tosiasia
Se on valitettava tosiasia.
(Đó là một sự thật đáng tiếc.)
Biến cách số ít tosiasiaa
Minun on hyväksyttävä tosiasiaa.
(Tôi phải chấp nhận sự thật.)
Sở hữu cách số ít tosiasian
Tosiasian ymmärtäminen on tärkeää.
(Việc hiểu sự thật là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều tosiasiat
Tosiasiat puhuvat puolestaan.
(Sự thật tự nói lên điều đó.)