tosiasia
Định nghĩa & Giải nghĩa "tosiasia"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Asia, joka on todistettu todeksi tai jonka oletetaan olevan totta.
Ý nghĩa của "tosiasia" trong tiếng Việt
Một điều gì đó đã được chứng minh là đúng; một tuyên bố có thể được chứng minh là đúng hoặc được chấp nhận là đúng.
Câu ví dụ với "tosiasia"
-
"On tosiasia, että ilmastonmuutos on vakava uhka."
"Thực tế là biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."
-
"Tilastot osoittavat tosiasian, että työttömyys on lisääntynyt."
"Các số liệu thống kê chỉ ra một thực tế là tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tosiasia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tosiasia" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tosiasia' thường được dùng để chỉ một sự thật khách quan, đã được xác minh hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó khác với 'mielipide' (ý kiến) hoặc 'uskomus' (niềm tin), những thứ mang tính chủ quan hơn. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "tosiasia"
Bảng chia từ (Declension) cho tosiasia:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tosiasia |
Se on valitettava tosiasia.
(Đó là một sự thật đáng tiếc.)
|
| Biến cách số ít | tosiasiaa |
Minun on hyväksyttävä tosiasiaa.
(Tôi phải chấp nhận sự thật.)
|
| Sở hữu cách số ít | tosiasian |
Tosiasian ymmärtäminen on tärkeää.
(Việc hiểu sự thật là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | tosiasiat |
Tosiasiat puhuvat puolestaan.
(Sự thật tự nói lên điều đó.)
|