tosiasiallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "tosiasiallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Perustuu tosiasioihin, ei tunteisiin tai mielipiteisiin; objektiivinen.
Ý nghĩa của "tosiasiallinen" trong tiếng Việt
Diễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.
Câu ví dụ với "tosiasiallinen"
-
"Raportti on tosiasiallinen kuvaus tapahtumista."
"Báo cáo là một mô tả thực tế về các sự kiện."
-
"Hänen analyysinsä oli hyvin tosiasiallinen ja puolueeton."
"Phân tích của anh ấy rất khách quan và không thiên vị."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "tosiasiallinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tosiasiallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'tosiasiallinen' diễn tả một cái gì đó dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay ý kiến cá nhân. Nó tương đương với việc trình bày một điều gì đó một cách khách quan và trực tiếp.