toteutettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'toteuttaa' perfekti ja imperfekti: Panna täytäntöön, suorittaa, panna toimeen.
Ý nghĩa của "toteutettu" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'implement': thực hiện, thi hành, triển khai (một quyết định, kế hoạch, thỏa thuận, v.v.).
Câu ví dụ với "toteutettu"
-
"Hanke on toteutettu onnistuneesti."
"Dự án đã được thực hiện thành công."
-
"Päätös toteutettiin nopeasti."
"Quyết định đã được thực hiện một cách nhanh chóng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "toteutettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'toteutettu' là dạng quá khứ phân từ (perfekti) và quá khứ đơn (imperfekti) của động từ 'toteuttaa'. Nó mang nghĩa 'đã thực hiện', 'đã thi hành', 'đã triển khai'. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.