(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toteutettu
B1
verbi (perfekti ja imperfekti) B1 Chung, thường gặp trong Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kinh doanh

toteutettu

/ˈtoteutetːu/
đã thực hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toteutettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'toteuttaa' perfekti ja imperfekti: Panna täytäntöön, suorittaa, panna toimeen.

Ý nghĩa của "toteutettu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'implement': thực hiện, thi hành, triển khai (một quyết định, kế hoạch, thỏa thuận, v.v.).

Câu ví dụ với "toteutettu"

  • "Hanke on toteutettu onnistuneesti."

    "Dự án đã được thực hiện thành công."

  • "Päätös toteutettiin nopeasti."

    "Quyết định đã được thực hiện một cách nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteutettu"

Đồng nghĩa

suoritettu (đã thực hiện, đã hoàn thành) pantu täytäntöön (đã thi hành, đã đưa vào thực hiện)

Cách dùng "toteutettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toteutettu' là dạng quá khứ phân từ (perfekti) và quá khứ đơn (imperfekti) của động từ 'toteuttaa'. Nó mang nghĩa 'đã thực hiện', 'đã thi hành', 'đã triển khai'. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toteutettu"