(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toteuttaa
B1
verbi B1 Tổng quát

toteuttaa

/'toteu̯tɑːtɑ/
tiến hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toteuttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saattaa suunnitelma, hanke tms. käytäntöön, panna täytäntöön.

Ý nghĩa của "toteuttaa" trong tiếng Việt

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động; thi hành hoặc triển khai một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

Câu ví dụ với "toteuttaa"

  • "Meidän täytyy toteuttaa tämä suunnitelma mahdollisimman nopeasti."

    "Chúng ta phải tiến hành kế hoạch này càng nhanh càng tốt."

  • "Hallitus aikoo toteuttaa uusia talousuudistuksia."

    "Chính phủ dự định tiến hành các cải cách kinh tế mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "toteuttaa"

Đồng nghĩa

suorittaa (thực hiện, hoàn thành) panna toimeen (đưa vào thực hiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "toteuttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'toteuttaa' thường được dùng để chỉ việc thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc nhiệm vụ một cách có hệ thống và đến cùng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Lưu ý sự khác biệt với 'suorittaa' (thực hiện, hoàn thành) thường dùng cho các hành động cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "toteuttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: toteuttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) toteutan
Minä toteutan tämän projektin.
(Tôi thực hiện dự án này.)
sinä (bạn) toteutat
Sinä toteutat suunnitelman.
(Bạn thực hiện kế hoạch.)
hän (anh/cô ấy) toteuttaa
Hän toteuttaa unelmansa.
(Anh/Cô ấy thực hiện ước mơ của mình.)
me (chúng tôi) toteutamme
Me toteutamme tämän yhdessä.
(Chúng tôi thực hiện điều này cùng nhau.)
te (các bạn) toteutatte
Te toteutatte ideanne.
(Các bạn thực hiện ý tưởng của mình.)
he (họ) toteuttavat
He toteuttavat muutoksen.
(Họ thực hiện sự thay đổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos minulla olisi enemmän aikaa, toteuttaisin tämän projektin."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thực hiện dự án này."

  • "Hän toteuttaisi suunnitelmansa, jos hän saisi tarpeeksi rahoitusta."

    "Anh ấy sẽ thực hiện kế hoạch của mình nếu anh ấy nhận được đủ tài trợ."

  • "Me toteuttaisimme tämän idean mielellämme, mutta meillä ei ole resursseja."

    "Chúng tôi rất vui khi thực hiện ý tưởng này, nhưng chúng tôi không có nguồn lực."

Thì Hoàn thành
  • "Olen toteuttanut kaikki suunnitelmani."

    "Tôi đã thực hiện tất cả các kế hoạch của mình."

  • "He ovat toteuttaneet hankkeen onnistuneesti."

    "Họ đã thực hiện dự án thành công."

  • "Me olemme toteuttaneet tämän idean yhdessä."

    "Chúng tôi đã cùng nhau thực hiện ý tưởng này."